Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang BSD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Bahamas 40.62563478 BSD
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $40.60913706 Hiện tại $40.62563478 Cao nhất $40.89477774
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.62563478 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.175704 BSD
-0.43%
7 ngày qua
-1.0584 BSD
-2.54%
30 ngày qua
-1.602312 BSD
-3.79%
1 năm qua
-0.159063 BSD
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
40.60913706
Hôm nay
40.62563478
Cao nhất
46.2962963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang BSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.95941429 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.6584729 BSD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
26.25981461 – 35.47231386 BSD
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 32.94280385 BSD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
29.13498237 – 35.37568983 BSD
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 29.26024038 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.74771775 – 31.27638945 BSD
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 39.71149266 BSD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
27.2168091 – 43.58247984 BSD
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.95941429 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.60913706 – 46.2962963 BSD
Năm biến động -6.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.