Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang GMD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dalasi Gambia 3,006.3 GMD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D3,005.08 Hiện tại D3,006.3 Cao nhất D3,026.21
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,006.3 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-5.822841 GMD
-0.19%
7 ngày qua
-57.479522 GMD
-1.88%
30 ngày qua
-118.570861 GMD
-3.79%
1 năm qua
-1.574392 GMD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,938.66
Hôm nay
3,006.3
Cao nhất
3,395.86
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+4.71%
Tháng 12
+3.15%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-3.76%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,159.08 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,751.48 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,419.62 – 2,014.63 GMD
Năm biến động +17.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2,049.12 GMD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1,862.68 – 2,173.32 GMD
Năm biến động +4.26%
2024
Tỷ giá trung bình 2,013 GMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1,893.84 – 2,159.43 GMD
Năm biến động -4.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2,867.24 GMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1,929.66 – 3,230 GMD
Năm biến động +61.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,159.08 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,005.08 – 3,395.86 GMD
Năm biến động -6.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.