Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang MDL
Cập nhật
1
CLF
=
721.55437741
MDL
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = L721.55437741 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = UF0.0013859 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L716.71991878
Hiện tại
L721.55437741
Cao nhất
L725.8097166
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
721.55437741 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.258731 MDL
+0.04%
7 ngày qua
-8.723322 MDL
-1.19%
30 ngày qua
-12.564199 MDL
-1.71%
1 năm qua
+43.669635 MDL
+6.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
675.96993459 Hôm nay
721.55437741 Cao nhất
786.85772863
675.96993459 Hôm nay
721.55437741 Cao nhất
786.85772863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.74%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+2.58%
Tháng 12
+5.51%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 745.04535404 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
596.69526978 MDL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
504.69488721
–
648.84736263
MDL
Năm biến động
+8.21%
2023
Tỷ giá trung bình
596.56060249 MDL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
525.90467034
–
664.19155936
MDL
Năm biến động
-13.27%
2024
Tỷ giá trung bình
518.85933914 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
492.25714686
–
547.6016639
MDL
CLF giảm giá
-5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
685.94076969 MDL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
503.62426641
–
760.30397265
MDL
Năm biến động
+43.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
745.04535404 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
715.45227461
–
786.85772863
MDL
Năm ổn định
-1.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.