Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang SBD
Cập nhật
1
CLF
=
326.06942921
SBD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = $326.06942921 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = UF0.00306683 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$325.93701523
Hiện tại
$326.06942921
Cao nhất
$329.04839039
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang SBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
326.06942921 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.434686 SBD
+0.13%
7 ngày qua
-8.487178 SBD
-2.54%
30 ngày qua
-11.761912 SBD
-3.48%
1 năm qua
-9.061123 SBD
-2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
325.43605597 Hôm nay
326.06942921 Cao nhất
372.91101852
325.43605597 Hôm nay
326.06942921 Cao nhất
372.91101852
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.14%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-5.75%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
-2.82%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-3.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang SBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 346.21911317 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
257.527963 SBD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
213.88645256
–
285.03380512
SBD
Năm biến động
+2.70%
2023
Tỷ giá trung bình
274.84343719 SBD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
245.89517262
–
293.0967152
SBD
Năm biến động
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
246.4764859 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
232.62465662
–
264.32468944
SBD
Năm biến động
-11.42%
2025
Tỷ giá trung bình
329.7798542 SBD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
228.84018016
–
354.62327304
SBD
Năm biến động
+52.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
346.21911317 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
325.43605597
–
372.91101852
SBD
Năm biến động
-8.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.