Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang SLE
Cập nhật
1
CLF
=
999.06591398
SLE
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = Le999.06591398 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = UF0.00100093 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le998.98477157
Hiện tại
Le999.06591398
Cao nhất
Le1,006.01
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
999.06591398 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
-5.58032 SLE
-0.56%
7 ngày qua
-28.445549 SLE
-2.77%
30 ngày qua
-40.797267 SLE
-3.92%
1 năm qua
+49.190307 SLE
+5.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
942.05623094 Hôm nay
999.06591398 Cao nhất
1,131.94
942.05623094 Hôm nay
999.06591398 Cao nhất
1,131.94
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
+8.25%
Tháng 12
+5.76%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-9.80%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang SLE.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,053.05 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
965.80898789 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
927.60637225
–
1,048.16
SLE
Năm biến động
+12.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,053.05 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
965.7469037
–
1,131.94
SLE
Năm biến động
-4.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.