Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang TND

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dinar Tunisia 120.76506195 TND
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت120.57177665 Hiện tại د.ت120.76506195 Cao nhất د.ت121.41986668
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.76506195 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.226701 TND
+0.19%
7 ngày qua
-2.267201 TND
-1.84%
30 ngày qua
-3.08486 TND
-2.49%
1 năm qua
+2.348365 TND
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
117.66139845
Hôm nay
120.76506195
Cao nhất
133.34839899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.13%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
+2.43%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 125.70623386 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.36058667 TND
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
81.70189858 – 105.92214784 TND
Năm biến động +9.08%
2023
Tỷ giá trung bình 102.19012768 TND
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
92.53998776 – 109.38704703 TND
Năm biến động -5.44%
2024
Tỷ giá trung bình 91.02484777 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
86.7503017 – 96.75351077 TND
CLF giảm giá -7.53%
2025
Tỷ giá trung bình 118.67088499 TND
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
87.06385658 – 130.19951258 TND
Năm biến động +44.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 125.70623386 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.27894152 – 133.34839899 TND
CLF giảm giá -5.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.