Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNH sang AMD
Cập nhật
1
CNH
=
54.17721649
AMD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNH = ֏54.17721649 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ¥0.01845794 CNH
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏54.11450049
Hiện tại
֏54.17721649
Cao nhất
֏54.24639943
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.17721649 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.012263 AMD
+0.02%
7 ngày qua
-0.053177 AMD
-0.10%
30 ngày qua
-0.279424 AMD
-0.51%
1 năm qua
+0.452865 AMD
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
53.37409428 Hôm nay
54.17721649 Cao nhất
55.06085251
53.37409428 Hôm nay
54.17721649 Cao nhất
55.06085251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 65.08658608 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.08658608 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.97344976
–
81.98620158
AMD
Năm biến động
-24.70%
2023
Tỷ giá trung bình
55.39512875 AMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
52.3322929
–
59.09729684
AMD
Năm biến động
-0.20%
2024
Tỷ giá trung bình
54.50141442 AMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
53.09262417
–
56.93597536
AMD
CNH giảm giá
-5.04%
2025
Tỷ giá trung bình
53.83004089 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.3884925
–
55.41431198
AMD
Năm ổn định
+1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.33602845 AMD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
53.83572573
–
55.06085251
AMD
Năm ổn định
-0.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.