Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNH sang VES
Cập nhật
1
CNH
=
127.7111493
VES
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNH = Bs.127.7111493 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ¥0.00783017 CNH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.127.25016435
Hiện tại
Bs.127.7111493
Cao nhất
Bs.127.79197878
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.7111493 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.549519 VES
+0.43%
7 ngày qua
+0.587682 VES
+0.46%
30 ngày qua
+10.252276 VES
+8.73%
1 năm qua
+102.823401 VES
+413.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
24.88774869 Hôm nay
127.7111493 Cao nhất
127.79197878
24.88774869 Hôm nay
127.7111493 Cao nhất
127.79197878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+25.05%
Tháng 10
+11.47%
Tháng 11
+22.18%
Tháng 12
+23.57%
Tháng 1
+22.17%
Tháng 2
+13.42%
Tháng 3
+3.29%
Tháng 4
+13.31%
Tháng 5
+12.96%
Tháng 6
+18.19%
Tháng 7
+6.55%
Tháng 8
+8.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 90.20981186 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97711061 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66381857
–
2.4222381
VES
Năm biến động
+236.24%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03254234 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.46824779
–
5.03650833
VES
Năm biến động
+103.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.34045334 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
4.97260928
–
7.10406199
VES
Năm biến động
+40.66%
2025
Tỷ giá trung bình
18.35354532 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
7.08596146
–
42.66952066
VES
Năm biến động
+502.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
90.20981186 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.67551361
–
127.79197878
VES
Năm biến động
+199.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.