Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang BYN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Rúp Belarus 0.00662508 BYN
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00662502 Hiện tại Br0.00662508 Cao nhất Br0.00666522
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00662508 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00004 BYN
-0.60%
7 ngày qua
-0.000165 BYN
-2.42%
30 ngày qua
-0.000058 BYN
-0.87%
1 năm qua
-0.0001 BYN
-1.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00570953
Hôm nay
0.00662508
Cao nhất
0.00687318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 10
-14.12%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
+6.60%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+5.78%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+6.53%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00650503 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00441641 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00375826 – 0.00517547 BYN
Năm biến động +8.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00501351 BYN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00426584 – 0.00636292 BYN
Năm biến động +48.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00634864 BYN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00612021 – 0.00656836 BYN
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00650503 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00581479 – 0.00687318 BYN
Năm biến động -8.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633029 BYN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00570953 – 0.00682304 BYN
Năm biến động +12.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.