Tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang ETB

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Birr Ethiopia 0.35849923 ETB
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.35849923 Hiện tại Br0.35849923 Cao nhất Br0.35882575
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35849923 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001695 ETB
+0.48%
7 ngày qua
-0.00396 ETB
-1.09%
30 ngày qua
-0.003456 ETB
-0.95%
1 năm qua
+0.070742 ETB
+24.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.28719438
Hôm nay
0.35849923
Cao nhất
0.36540532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.52%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
-0.92%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+4.66%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34447605 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0806832 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07505159 – 0.09225261 ETB
Năm biến động +19.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10119251 ETB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.09058729 – 0.10839264 ETB
Năm biến động +19.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15994369 ETB
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.10789311 – 0.25357898 ETB
Năm biến động +131.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27588461 ETB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.24730645 – 0.31834493 ETB
Năm biến động +24.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34447605 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31181854 – 0.36540532 ETB
Năm biến động +14.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.