Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang LAK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kip Lào 49.24673094 LAK
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭49.24673094 Hiện tại ₭49.24673094 Cao nhất ₭49.404292
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.24673094 LAK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.088238 LAK
-0.18%
7 ngày qua
-0.961739 LAK
-1.92%
30 ngày qua
-0.353962 LAK
-0.71%
1 năm qua
+6.228588 LAK
+14.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.94813613
Hôm nay
49.24673094
Cao nhất
50.36819354
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+4.44%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang LAK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 47.7945334 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.24618326 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.41288894 – 30.2439221 LAK
Năm biến động +70.44%
2023
Tỷ giá trung bình 34.599817 LAK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
28.97146847 – 39.52770269 LAK
Năm biến động +35.12%
2024
Tỷ giá trung bình 41.87196971 LAK
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
39.52608044 – 43.6437456 LAK
CRC tăng giá +8.62%
2025
Tỷ giá trung bình 42.9973783 LAK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
42.11437346 – 44.41949316 LAK
Năm ổn định +1.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.7945334 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.27258129 – 50.36819354 LAK
Năm biến động +13.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.