Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CRC sang TRY
Cập nhật
1
CRC
=
0.10748833
TRY
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CRC = ₺0.10748833 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₡9.3033358 CRC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.10747738
Hiện tại
₺0.10748833
Cao nhất
₺0.10782723
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10748833 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000398 TRY
-0.37%
7 ngày qua
-0.001914 TRY
-1.75%
30 ngày qua
+0.001151 TRY
+1.08%
1 năm qua
+0.024984 TRY
+30.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.08250389 Hôm nay
0.10748833 Cao nhất
0.10940267
0.08250389 Hôm nay
0.10748833 Cao nhất
0.10940267
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+6.87%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+2.23%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10045667 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02578264 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02031533
–
0.03219297
TRY
Năm biến động
+54.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04414553 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.03155701
–
0.05672968
TRY
Năm biến động
+79.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06381171 TRY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.05673431
–
0.07003497
TRY
Năm biến động
+22.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07858003 TRY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.06922193
–
0.08715477
TRY
Năm biến động
+24.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10045667 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08645261
–
0.10940267
TRY
Năm biến động
+24.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.