Tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang UZS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Som Uzbekistan 25.94272762 UZS
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв25.94272762 Hiện tại лв25.94272762 Cao nhất лв26.0344361
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.94272762 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.071905 UZS
-0.28%
7 ngày qua
-0.537228 UZS
-2.03%
30 ngày qua
-0.243461 UZS
-0.93%
1 năm qua
+1.911919 UZS
+7.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.82419312
Hôm nay
25.94272762
Cao nhất
26.72862557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
+4.18%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.9617628 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.1649255 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.66896678 – 19.34192435 UZS
Năm biến động +14.04%
2023
Tỷ giá trung bình 21.70473011 UZS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
19.00773735 – 23.77297854 UZS
Năm biến động +24.87%
2024
Tỷ giá trung bình 24.54228286 UZS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
23.57520778 – 25.63584784 UZS
CRC tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 24.97172224 UZS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
23.82419312 – 26.02197862 UZS
CRC giảm giá -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.9617628 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.07174731 – 26.72862557 UZS
CRC tăng giá +7.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.