Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CRC sang VES
Cập nhật
1
CRC
=
1.88143507
VES
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CRC = Bs.1.88143507 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₡0.53150917 CRC
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.1.87863991
Hiện tại
Bs.1.88143507
Cao nhất
Bs.1.88523446
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88143507 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001014 VES
+0.05%
7 ngày qua
-0.026013 VES
-1.36%
30 ngày qua
+0.13892 VES
+7.97%
1 năm qua
+1.529495 VES
+434.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.3519405 Hôm nay
1.88143507 Cao nhất
1.90744792
0.3519405 Hôm nay
1.88143507 Cao nhất
1.90744792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+25.23%
Tháng 10
+11.87%
Tháng 11
+19.63%
Tháng 12
+23.65%
Tháng 1
+27.52%
Tháng 2
+15.09%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+12.88%
Tháng 5
+13.25%
Tháng 6
+18.15%
Tháng 7
+6.78%
Tháng 8
+7.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34594195 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01050868 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00658663
–
0.02873051
VES
Năm biến động
+302.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05320119 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02889064
–
0.06898812
VES
Năm biến động
+138.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07474683 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.06814411
–
0.10243501
VES
Năm biến động
+48.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26115355 VES
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.10205712
–
0.59962886
VES
Năm biến động
+486.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34594195 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59904732
–
1.90744792
VES
Năm biến động
+214.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.