Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang ALL
Cập nhật
1
CUC
=
81.166464
ALL
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = L81.166464 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01232036 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L81.076568
Hiện tại
L81.166464
Cao nhất
L81.166464
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
81.166464 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.134821 ALL
+0.17%
7 ngày qua
+1.320598 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+1.451464 ALL
+1.82%
1 năm qua
-1.315885 ALL
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
79.018716 Hôm nay
81.166464 Cao nhất
84.109092
79.018716 Hôm nay
81.166464 Cao nhất
84.109092
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.02344064 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.02344064 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.302838
–
120.993255
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
100.57623591 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
89.693065
–
111.477187
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
93.05603426 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
88.291087
–
96.97847
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
86.79322326 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
81.795607
–
97.572213
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
81.52384215 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.018716
–
83.813279
ALL
Năm ổn định
-1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.