Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang AZN
Cập nhật
1
CUC
=
1.7
AZN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = ₼1.7 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = $0.58823529 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₼1.7
Hiện tại
₼1.7
Cao nhất
₼1.7
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang AZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7 AZN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.7 Hôm nay
1.7 Cao nhất
1.7
1.7 Hôm nay
1.7 Cao nhất
1.7
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang AZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.70014607 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.69998904 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.699
–
1.7
AZN
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
1.70014607 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7
–
1.705399
AZN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
1.70013194 AZN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.7
–
1.705396
AZN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.7 AZN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.7
–
1.7
AZN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7 AZN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.7
–
1.7
AZN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.