Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang DZD
Cập nhật
1
CUC
=
133.859881
DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = د.ج133.859881 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $0.0074705 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج133.720958
Hiện tại
د.ج133.859881
Cao nhất
د.ج133.859881
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
133.859881 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.026544 DZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.214945 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.467881 DZD
+0.35%
1 năm qua
+4.243465 DZD
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
128.696634 Hôm nay
133.859881 Cao nhất
134.513084
128.696634 Hôm nay
133.859881 Cao nhất
134.513084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 142.12264333 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
142.12264333 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.179376
–
147.35987
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
135.93326603 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
133.822268
–
138.024747
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
134.13699449 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
132.097196
–
135.820549
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
131.63490365 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.453128
–
136.845585
DZD
CUC giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
132.47815775 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
128.696634
–
134.513084
DZD
CUC tăng giá
+3.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.