Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang MDL

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Leu Moldova 17.708626 MDL
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L17.630558 Hiện tại L17.708626 Cao nhất L17.748225
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.708626 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.078068 MDL
+0.44%
7 ngày qua
+0.189264 MDL
+1.08%
30 ngày qua
+0.323964 MDL
+1.86%
1 năm qua
+1.08757 MDL
+6.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.598984
Hôm nay
17.708626
Cao nhất
17.768078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.8767684 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.8767684 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.752624 – 19.585101 MDL
CUC tăng giá +7.77%
2023
Tỷ giá trung bình 18.10283427 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
17.298133 – 19.229006 MDL
CUC giảm giá -9.59%
2024
Tỷ giá trung bình 17.73761389 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
17.251883 – 18.461613 MDL
CUC tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 17.3186763 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.36939 – 18.874517 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.33772375 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.690409 – 17.768078 MDL
CUC tăng giá +5.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.