Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang TOP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Paʻanga Tonga 2.40776 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$2.40776 Hiện tại T$2.40776 Cao nhất T$2.40776
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40776 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.40755
Hôm nay
2.40776
Cao nhất
2.40776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.40997252 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33088822 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.247554 – 2.45757 TOP
CUC tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.36210556 TOP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
2.310413 – 2.41038 TOP
Năm ổn định -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 2.36881584 TOP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.330633 – 2.414802 TOP
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.40997252 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.39436 – 2.44976 TOP
Năm ổn định +0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.40775168 TOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.40755 – 2.40776 TOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.