Tỷ giá Peso Cuba sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang AED

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dirham UAE 0.14263689 AED
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.14262136 Hiện tại د.إ0.14263689 Cao nhất د.إ0.14264078
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14263689 AED
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000016 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.000016 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.000016 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.000016 AED
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.14262136
Hôm nay
0.14263689
Cao nhất
0.14265049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14264146 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14264146 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14261573 – 0.14264466 AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.14263308 AED
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.14259417 – 0.14264466 AED
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.14263742 AED
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.14261231 – 0.14264272 AED
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.14263299 AED
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.14261398 – 0.14264388 AED
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14262626 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14262136 – 0.14265049 AED
Năm ổn định +0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.