Tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang AOA
Cập nhật
1
CUP
=
35.55987056
AOA
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Kz35.55987056 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = ₱0.02812159 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Kz35.45631068
Hiện tại
Kz35.55987056
Cao nhất
Kz35.55987056
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AOA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.55987056 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.10356 AOA
+0.29%
7 ngày qua
+0.10356 AOA
+0.29%
30 ngày qua
-0.05178 AOA
-0.15%
1 năm qua
-0.05178 AOA
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
35.39980194 Hôm nay
35.55987056 Cao nhất
35.65048544
35.39980194 Hôm nay
35.55987056 Cao nhất
35.65048544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AOA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.53545264 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.8881127 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.65023301
–
21.52967045
AOA
Năm biến động
-8.52%
2023
Tỷ giá trung bình
26.66089074 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.54069126
–
32.33009709
AOA
Năm biến động
+64.76%
2024
Tỷ giá trung bình
33.85166262 AOA
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
32.16607767
–
37.06796117
AOA
Năm biến động
+9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
35.51799322 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.39980194
–
35.63106796
AOA
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.53545264 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.41623301
–
35.65048544
AOA
Năm ổn định
+0.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.