Tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang AWG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Florin Aruba 0.06990291 AWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.06990291 Hiện tại ƒ0.06990291 Cao nhất ƒ0.06995146
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06990291 AWG
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.000049 AWG
-0.07%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
-0.000097 AWG
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06915534
Hôm nay
0.06990291
Cao nhất
0.07019417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0699565 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06990425 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06961165 – 0.0701165 AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.06993383 AWG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.06866019 – 0.07009709 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.06994037 AWG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.06961165 – 0.07004854 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.0699565 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06968117 – 0.07019417 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06993026 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06915534 – 0.07005825 AWG
Năm ổn định -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.