Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BIF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Burundi 116.37705887 BIF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FBu116.31067961 Hiện tại FBu116.37705887 Cao nhất FBu116.43634738
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
116.37705887 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004457 BIF
7 ngày qua
-0.338342 BIF
-0.29%
30 ngày qua
-0.142323 BIF
-0.12%
1 năm qua
+2.259563 BIF
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
111.31315736
Hôm nay
116.37705887
Cao nhất
117.0847852
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 115.73298495 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.30678189 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
76.8425393 – 80.71473355 BIF
CUP tăng giá +2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 98.96733358 BIF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
79.63328346 – 111.0884708 BIF
Năm biến động +37.97%
2024
Tỷ giá trung bình 112.0168004 BIF
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
110.34505759 – 115.03340408 BIF
CUP tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 114.84293904 BIF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
113.10679612 – 116.76302412 BIF
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.73298495 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.31315736 – 117.0847852 BIF
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.