Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BYN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rúp Belarus 0.1173292 BYN
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.11724804 Hiện tại Br0.1173292 Cao nhất Br0.11762711
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1173292 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000237 BYN
-0.20%
7 ngày qua
-0.000356 BYN
-0.30%
30 ngày qua
-0.000434 BYN
-0.37%
1 năm qua
-0.014305 BYN
-10.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10587825
Hôm nay
0.1173292
Cao nhất
0.13274447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12727764 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11089976 BYN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.09686734 – 0.13203072 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10519426 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09665421 – 0.12887297 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12708293 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.12323767 – 0.12857674 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12727764 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11163142 – 0.13274447 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11355558 BYN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.10587825 – 0.12013755 BYN
Năm biến động +2.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.