Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang DJF
Cập nhật
1
CUP
=
6.90594066
DJF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Fdj6.90594066 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₱0.14480287 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj6.90594066
Hiện tại
Fdj6.90594066
Cao nhất
Fdj6.91975666
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.90594066 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009981 DJF
-0.14%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.04751 DJF
-0.68%
1 năm qua
+0.002547 DJF
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
6.86247883 Hôm nay
6.90594066 Cao nhất
6.97060295
6.86247883 Hôm nay
6.90594066 Cao nhất
6.97060295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.91307951 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91307951 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.83212913
–
6.97877515
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
6.9060206 DJF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
6.81777522
–
6.97799173
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
6.90520056 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.85314423
–
6.97814412
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
6.90731429 DJF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
6.82976979
–
7.02450773
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.91025466 DJF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
6.86247883
–
6.97060295
DJF
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.