Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang DZD
Cập nhật
1
CUP
=
5.19844427
DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = د.ج5.19844427 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₱0.19236524 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج5.19304691
Hiện tại
د.ج5.19844427
Cao nhất
د.ج5.19871573
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.19844427 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000925 DZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.00835 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.018172 DZD
+0.35%
1 năm qua
+0.164797 DZD
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
4.99792753 Hôm nay
5.19844427 Cao nhất
5.22380909
4.99792753 Hôm nay
5.19844427 Cao nhất
5.22380909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.51932595 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51932595 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.32735441
–
5.7227134
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
5.27896179 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
5.19698128
–
5.36018435
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.20920367 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
5.12998819
–
5.27458443
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
5.11203509 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.98847099
–
5.31439165
DZD
CUP giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.14591297 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
4.99792753
–
5.22380909
DZD
CUP tăng giá
+3.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.