Tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GEL
Cập nhật
1
CUP
=
0.1007767
GEL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₾0.1007767 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₱9.92292871 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.1007767
Hiện tại
₾0.1007767
Cao nhất
₾0.10109126
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1007767 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000315 GEL
-0.31%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
-0.000194 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.004466 GEL
-4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.1007767 Hôm nay
0.1007767 Cao nhất
0.10601942
0.1007767 Hôm nay
0.1007767 Cao nhất
0.10601942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1132053 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1132053 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10291262
–
0.13378641
GEL
Năm biến động
-12.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10189291 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09631068
–
0.10543689
GEL
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10556108 GEL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.1023301
–
0.11145631
GEL
CUP tăng giá
+4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10636171 GEL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.10427184
–
0.11184466
GEL
CUP giảm giá
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10292184 GEL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.1007767
–
0.10601942
GEL
CUP giảm giá
-3.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.