Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GHS
Cập nhật
1
CUP
=
0.45303592
GHS
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = GH₵0.45303592 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₱2.20733048 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
GH₵0.45211231
Hiện tại
GH₵0.45303592
Cao nhất
GH₵0.4535532
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45303592 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001172 GHS
+0.26%
7 ngày qua
+0.00386 GHS
+0.86%
30 ngày qua
+0.015697 GHS
+3.59%
1 năm qua
-0.02889 GHS
-5.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.40650812 Hôm nay
0.45303592 Cao nhất
0.48920194
0.40650812 Hôm nay
0.45303592 Cao nhất
0.48920194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.97%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56232318 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34993048 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23883495
–
0.56802812
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45383461 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.3241654
–
0.50087313
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56232318 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46222047
–
0.63986225
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49156614 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.3961165
–
0.60566583
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43740204 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.40650812
–
0.45914711
GHS
Năm biến động
+11.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.