Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang GMD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dalasi Gambia 2.8737866 GMD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D2.8737866 Hiện tại D2.8737866 Cao nhất D2.8737866
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8737866 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003441 GMD
+0.12%
7 ngày qua
+0.019418 GMD
+0.68%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
+0.009709 GMD
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.77669918
Hôm nay
2.8737866
Cao nhất
2.89320423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.85284789 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15123226 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04271845 – 2.42427184 GMD
Năm biến động +17.44%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41949239 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.30291262 – 2.6184466 GMD
Năm biến động +8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67241938 GMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
2.60970874 – 2.7961165 GMD
CUP tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80337044 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2.71844668 – 2.89320423 GMD
Năm ổn định +2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.85284789 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.81553437 – 2.8737866 GMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.