Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang IDR
Cập nhật
1
CUP
=
693.54928019
IDR
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Rp693.54928019 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ₱0.00144186 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rp693.0567092
Hiện tại
Rp693.54928019
Cao nhất
Rp698.64987751
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
693.54928019 IDR
2026-09-30
24 giờ qua
-5.782759 IDR
-0.83%
7 ngày qua
+0.500879 IDR
+0.07%
30 ngày qua
+3.941513 IDR
+0.57%
1 năm qua
+45.39394 IDR
+7.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
638.14757282 Hôm nay
693.54928019 Cao nhất
708.73483713
638.14757282 Hôm nay
693.54928019 Cao nhất
708.73483713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 680.66384226 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
576.7890261 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
553.08737864
–
613.20992334
IDR
CUP tăng giá
+9.10%
2023
Tỷ giá trung bình
591.97067408 IDR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
569.81766602
–
618.53152839
IDR
Năm ổn định
-1.01%
2024
Tỷ giá trung bình
616.10999598 IDR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
587.35175072
–
640.37669903
IDR
CUP tăng giá
+5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
639.74210742 IDR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
625.84660194
–
662.94296334
IDR
Năm ổn định
+2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
680.66384226 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
647.57306035
–
708.73483713
IDR
CUP tăng giá
+7.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.