Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang IQD
Cập nhật
1
CUP
=
50.88572944
IQD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ع.د50.88572944 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₱0.01965188 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ع.د50.87530959
Hiện tại
ع.د50.88572944
Cao nhất
ع.د50.90348905
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
50.88572944 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.01042 IQD
+0.02%
7 ngày qua
-0.005259 IQD
-0.01%
30 ngày qua
-0.269638 IQD
-0.53%
1 năm qua
-0.010596 IQD
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
50.48531348 Hôm nay
50.88572944 Cao nhất
51.27323635
50.48531348 Hôm nay
50.88572944 Cao nhất
51.27323635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 56.68797798 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.68797798 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.01143495
–
57.08680392
IQD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
52.76559315 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
50.4583226
–
57.20690124
IQD
Năm biến động
-10.19%
2024
Tỷ giá trung bình
50.86309385 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.41460058
–
51.34141064
IQD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
50.86395637 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.23801037
–
51.6733579
IQD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.8699767 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.48531348
–
51.27323635
IQD
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.