Tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang ISK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Króna Iceland 4.68349515 ISK
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr4.68 Hiện tại kr4.68349515 Cao nhất kr4.69514563
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.68349515 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00466 ISK
+0.10%
7 ngày qua
-0.01165 ISK
-0.25%
30 ngày qua
-0.02946 ISK
-0.63%
1 năm qua
-0.029126 ISK
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.66285375
Hôm nay
4.68349515
Cao nhất
4.97009709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.35770078 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.25422511 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.81902913 – 5.77048544 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 5.35360643 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
5.06485437 – 5.62718447 ISK
CUP giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 5.35770078 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.23650485 – 5.51572816 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 4.98094602 ISK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
4.6807767 – 5.53208404 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.77324269 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.66285375 – 4.93165049 ISK
CUP giảm giá -3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.