Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KWD
Cập nhật
1
CUP
=
0.01198513
KWD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = د.ك0.01198513 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ₱83.4367517 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ك0.01198443
Hiện tại
د.ك0.01198513
Cao nhất
د.ك0.01199414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01198513 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 KWD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000003 KWD
+0.02%
30 ngày qua
-0.000042 KWD
-0.35%
1 năm qua
+0.000122 KWD
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01184792 Hôm nay
0.01198513 Cao nhất
0.01208808
0.01184792 Hôm nay
0.01198513 Cao nhất
0.01208808
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01197704 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01189616 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01172303
–
0.01206676
KWD
Năm ổn định
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0119345 KWD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.0117508
–
0.0120692
KWD
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01191677 KWD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.01181118
–
0.01197845
KWD
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01191275 KWD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01180528
–
0.01207841
KWD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01197704 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01184792
–
0.01208808
KWD
Năm ổn định
+0.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.