Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LSL
Cập nhật
1
CUP
=
0.63635592
LSL
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = L0.63635592 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₱1.57144762 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.63635592
Hiện tại
L0.63635592
Cao nhất
L0.63857103
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63635592 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001861 LSL
-0.29%
7 ngày qua
+0.005949 LSL
+0.94%
30 ngày qua
+0.011675 LSL
+1.87%
1 năm qua
-0.034648 LSL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.61265025 Hôm nay
0.63635592 Cao nhất
0.6792626
0.61265025 Hôm nay
0.63635592 Cao nhất
0.6792626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.71691854 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63543137 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56387639
–
0.71417476
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71691854 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65320388
–
0.7679628
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71170144 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.66704691
–
0.75038536
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69458255 LSL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.64331507
–
0.76525821
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63586517 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61265025
–
0.66832571
LSL
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.