Tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang MOP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Pataca Ma Cao 0.31392144 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.31392144 Hiện tại MOP$0.31392144 Cao nhất MOP$0.31399118
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31392144 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000103 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000089 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.001404 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.002438 MOP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.30951736
Hôm nay
0.31392144
Cao nhất
0.31532551
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.3132755 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31322178 MOP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.31004889 – 0.31668474 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31303364 MOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.30961332 – 0.31674058 MOP
Năm ổn định +0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31207223 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.30953969 – 0.31562435 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31177933 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30786885 – 0.31664454 MOP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3132755 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30951736 – 0.31532551 MOP
Năm ổn định +0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.