Tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MRU
Cập nhật
1
CUP
=
1.5552873
MRU
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = UM1.5552873 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ₱0.64296802 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM1.5552873
Hiện tại
UM1.5552873
Cao nhất
UM1.55671243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5552873 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000549 MRU
-0.04%
7 ngày qua
-0.000171 MRU
-0.01%
30 ngày qua
-0.015642 MRU
-1.00%
1 năm qua
+0.006056 MRU
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
1.51095973 Hôm nay
1.5552873 Cao nhất
1.5709292
1.51095973 Hôm nay
1.5552873 Cao nhất
1.5709292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.55322028 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43863759 MRU
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.39798505
–
1.47957181
MRU
Năm ổn định
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42212112 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31802163
–
1.55134117
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
1.54050361 MRU
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.49752823
–
1.5561165
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1.54620024 MRU
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.50517647
–
1.59833351
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55322028 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51095973
–
1.5709292
MRU
Năm ổn định
+0.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.