Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MWK
Cập nhật
1
CUP
=
67.45631068
MWK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = MK67.45631068 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ₱0.01482441 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MK67.35482905
Hiện tại
MK67.45631068
Cao nhất
MK67.45631068
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.45631068 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.02589 MWK
+0.04%
7 ngày qua
+0.092714 MWK
+0.14%
30 ngày qua
-0.254524 MWK
-0.38%
1 năm qua
+0.04056 MWK
+0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
66.82229518 Hôm nay
67.45631068 Cao nhất
67.79347887
66.82229518 Hôm nay
67.45631068 Cao nhất
67.79347887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 67.36441231 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.25374849 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.97997278
–
40.11315049
MWK
Năm biến động
+25.86%
2023
Tỷ giá trung bình
44.1506607 MWK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
39.29283817
–
65.72672016
MWK
Năm biến động
+64.00%
2024
Tỷ giá trung bình
66.90342944 MWK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
64.82415231
–
67.69918839
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
67.35593244 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.53122532
–
68.40122816
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.36441231 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.82229518
–
67.79347887
MWK
Năm ổn định
+0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.