Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang NAD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Namibia 0.63678804 NAD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.63634474 Hiện tại $0.63678804 Cao nhất $0.63857386
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63678804 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001429 NAD
-0.22%
7 ngày qua
+0.006654 NAD
+1.06%
30 ngày qua
+0.012107 NAD
+1.94%
1 năm qua
-0.034216 NAD
-5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.61265025
Hôm nay
0.63678804
Cao nhất
0.6792626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.71855811 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63336151 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56427184 – 0.71572816 NAD
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71855811 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65300971 – 0.78446602 NAD
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71168869 NAD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.66704691 – 0.75038536 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69467219 NAD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.64331231 – 0.7652894 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63582257 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61265025 – 0.66832866 NAD
Năm ổn định -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.