Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang NIO

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Córdoba Nicaragua 1.43053689 NIO
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$1.42960404 Hiện tại C$1.43053689 Cao nhất C$1.43053689
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43053689 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001394 NIO
+0.10%
7 ngày qua
+0.000807 NIO
+0.06%
30 ngày qua
+0.004517 NIO
+0.32%
1 năm qua
+0.003432 NIO
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.41800027
Hôm nay
1.43053689
Cao nhất
1.43740272
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.42841402 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39299537 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36677107 – 1.44881907 NIO
CUP tăng giá +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4195011 NIO
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.40058707 – 1.42853969 NIO
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42841402 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41821204 – 1.43657713 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.42837253 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41123336 – 1.45151095 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42801981 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.41800027 – 1.43740272 NIO
Năm ổn định +0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.