Tỷ giá Peso Cuba sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SEK
Cập nhật
1
CUP
=
0.3881687
SEK
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = kr0.3881687 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₱2.57619948 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.38672109
Hiện tại
kr0.3881687
Cao nhất
kr0.38960505
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3881687 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001612 SEK
+0.42%
7 ngày qua
+0.006272 SEK
+1.64%
30 ngày qua
+0.014971 SEK
+4.01%
1 năm qua
+0.022441 SEK
+6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.34069612 Hôm nay
0.3881687 Cao nhất
0.38960505
0.34069612 Hôm nay
0.3881687 Cao nhất
0.38960505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.41216789 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39301702 SEK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.34679903
–
0.44180711
SEK
Năm biến động
+15.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41216789 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38651759
–
0.43602796
SEK
Năm biến động
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41066488 SEK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.38936563
–
0.43390757
SEK
CUP tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38104701 SEK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.3554367
–
0.43615157
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36831415 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34069612
–
0.38960505
SEK
Năm biến động
+8.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.