Tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SOS
Cập nhật
1
CUP
=
22.18446602
SOS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = S22.18446602 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₱0.04507659 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S22.18446602
Hiện tại
S22.18446602
Cao nhất
S22.2137214
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.18446602 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013778 SOS
-0.06%
7 ngày qua
-0.015186 SOS
-0.07%
30 ngày qua
-0.069857 SOS
-0.31%
1 năm qua
-0.020072 SOS
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
21.98408183 Hôm nay
22.18446602 Cao nhất
23.3592233
21.98408183 Hôm nay
22.18446602 Cao nhất
23.3592233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.46123665 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.46123665 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.66682482
–
64.44426645
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
22.11068835 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.76890431
–
22.31602054
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
22.18677636 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
21.99278948
–
22.39747076
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
22.19040193 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
21.85253662
–
23.3592233
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.19113406 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
21.98408183
–
23.32038835
SOS
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.