Tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SZL
Cập nhật
1
CUP
=
0.63620878
SZL
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = L0.63620878 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = ₱1.57181107 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.63620878
Hiện tại
L0.63620878
Cao nhất
L0.63839961
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SZL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63620878 SZL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001848 SZL
-0.29%
7 ngày qua
+0.006244 SZL
+0.99%
30 ngày qua
+0.011994 SZL
+1.92%
1 năm qua
-0.034632 SZL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.61244874 Hôm nay
0.63620878 Cao nhất
0.67903266
0.61244874 Hôm nay
0.63620878 Cao nhất
0.67903266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SZL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.71635452 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63559426 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56349767
–
0.71429235
SZL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71635452 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65320388
–
0.7678141
SZL
Năm biến động
+9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71135766 SZL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.66692381
–
0.74878769
SZL
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6943627 SZL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.64313041
–
0.76588742
SZL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63571508 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61244874
–
0.66782404
SZL
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.