Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang TZS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Tanzania 102.33021359 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh102.33021359 Hiện tại TSh102.33021359 Cao nhất TSh103.00963107
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
102.33021359 TZS
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
-0.38835 TZS
-0.38%
30 ngày qua
-1.049935 TZS
-1.02%
1 năm qua
+6.990408 TZS
+7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
93.98058252
Hôm nay
102.33021359
Cao nhất
103.38014874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 101.54786717 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.33604908 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
89.27885309 – 91.13443915 TZS
Năm ổn định +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 94.06954299 TZS
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
89.60440489 – 97.9349925 TZS
CUP tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 101.54786717 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.32835386 – 106.23761379 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 99.44049496 TZS
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
93.98058252 – 104.88900602 TZS
CUP tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.42932035 TZS
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
95.9223301 – 103.38014874 TZS
CUP tăng giá +6.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.