Tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang UZS
Cập nhật
1
CUP
=
459.43565157
UZS
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = лв459.43565157 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ₱0.00217658 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв459.09871394
Hiện tại
лв459.43565157
Cao nhất
лв459.43565157
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
459.43565157 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.56166 UZS
+0.12%
7 ngày qua
+0.45875 UZS
+0.10%
30 ngày qua
-2.007014 UZS
-0.43%
1 năm qua
-10.952698 UZS
-2.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
456.04252287 Hôm nay
459.43565157 Cao nhất
478.54208695
456.04252287 Hôm nay
459.43565157 Cao nhất
478.54208695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 491.24488813 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
429.17326911 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
418.40537056
–
448.33928023
UZS
CUP tăng giá
+3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
455.86892712 UZS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
435.56326237
–
482.73067142
UZS
CUP tăng giá
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
491.24488813 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
477.94195383
–
502.38767786
UZS
CUP tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
488.59804204 UZS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
460.92398563
–
510.24149849
UZS
CUP giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
465.80969163 UZS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
456.04252287
–
478.54208695
UZS
Năm ổn định
-1.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.