Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang XPF
Cập nhật
1
CUP
=
4.0871141
XPF
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₣4.0871141 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₱0.24467142 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₣4.07459666
Hiện tại
₣4.0871141
Cao nhất
₣4.09577414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.0871141 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.013091 XPF
+0.32%
7 ngày qua
+0.038645 XPF
+0.95%
30 ngày qua
+0.08668 XPF
+2.17%
1 năm qua
+0.13788 XPF
+3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.84819041 Hôm nay
4.0871141 Cao nhất
4.09577414
3.84819041 Hôm nay
4.0871141 Cao nhất
4.09577414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.40740038 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.40740038 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.04498808
–
4.83362967
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
4.28282142 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
4.12169522
–
4.42853697
XPF
CUP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
4.28329852 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
4.1367565
–
4.47753414
XPF
CUP tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
4.10686619 XPF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.90535581
–
4.52309169
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.00521003 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.84819041
–
4.09577414
XPF
CUP tăng giá
+3.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.