Tỷ giá Peso Cuba sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang ZWG
Cập nhật
1
CUP
=
1.03642718
ZWG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ZWG1.03642718 ZWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWG = ₱0.96485312 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ZWG1.03642718
Hiện tại
ZWG1.03642718
Cao nhất
ZWG1.03642718
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ZWG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03642718 ZWG
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ZWG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWG
0.00%
30 ngày qua
-0.003107 ZWG
-0.30%
1 năm qua
-0.003689 ZWG
-0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.98495534 Hôm nay
1.03642718 Cao nhất
1.04260194
0.98495534 Hôm nay
1.03642718 Cao nhất
1.04260194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+5.85%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ZWG.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.03450917 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.03450917 ZWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02330097
–
1.04349515
ZWG
Năm ổn định
-1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01031638 ZWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98495534
–
1.04260194
ZWG
Năm ổn định
+1.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.