Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang ZWL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 12.50485437 ZWL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $12.50485437 Hiện tại $12.50485437 Cao nhất $12.50485437
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.50485437 ZWL
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZWL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.50485437
Hôm nay
12.50485437
Cao nhất
12.50485437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ZWL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.50485437 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.50485437 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.50485437 – 12.50485437 ZWL
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 12.50485437 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.50485437 – 12.50485437 ZWL
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 12.50485437 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.50485437 – 12.50485437 ZWL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 12.50485437 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.50485437 – 12.50485437 ZWL
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.50485437 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.50485437 – 12.50485437 ZWL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.