Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CZK sang GMD
Cập nhật
1
CZK
=
3.43597942
GMD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CZK = D3.43597942 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Kč0.29103783 CZK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D3.4256169
Hiện tại
D3.43597942
Cao nhất
D3.44921635
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43597942 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009072 GMD
-0.26%
7 ngày qua
-0.019731 GMD
-0.57%
30 ngày qua
-0.115839 GMD
-3.26%
1 năm qua
-0.120359 GMD
-3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
3.39203389 Hôm nay
3.43597942 Cao nhất
3.62703493
3.39203389 Hôm nay
3.43597942 Cao nhất
3.62703493
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.99%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
+2.45%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.4971231 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CZK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.37507396 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.13534066
–
2.74487911
GMD
Năm biến động
+13.81%
2023
Tỷ giá trung bình
2.80678723 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.62428699
–
3.05036963
GMD
Năm biến động
+9.53%
2024
Tỷ giá trung bình
2.96421362 GMD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.84879643
–
3.17536986
GMD
CZK giảm giá
-1.82%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30841908 GMD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.88727039
–
3.61639329
GMD
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.4971231 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.3975027
–
3.62703493
GMD
CZK giảm giá
-4.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.