Tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang KHR

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Riel Campuchia 30.3241534 KHR
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛30.30606662 Hiện tại ៛30.3241534 Cao nhất ៛30.36750054
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.3241534 KHR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.092407 KHR
-0.30%
7 ngày qua
-0.023893 KHR
-0.08%
30 ngày qua
-0.179239 KHR
-0.59%
1 năm qua
-0.623553 KHR
-2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
29.90867626
Hôm nay
30.3241534
Cao nhất
31.25600392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang KHR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 30.48589969 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.78265241 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.66422595 – 30.02910823 KHR
Năm ổn định +2.40%
2023
Tỷ giá trung bình 30.22723041 KHR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
29.459239 – 30.77780574 KHR
Năm ổn định +1.48%
2024
Tỷ giá trung bình 30.35348837 KHR
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
29.61405565 – 30.89139378 KHR
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 30.48589969 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.40112153 – 31.17289185 KHR
DZD tăng giá +4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.42721733 KHR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
29.90867626 – 31.25600392 KHR
Năm ổn định -2.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.