Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang LBP
Cập nhật
1
DZD
=
668.97019513
LBP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = £668.97019513 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = د.ج0.00149483 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£668.97019513
Hiện tại
£668.97019513
Cao nhất
£670.00462771
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
668.97019513 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.21389 LBP
-0.03%
7 ngày qua
-1.257026 LBP
-0.19%
30 ngày qua
-6.07524 LBP
-0.90%
1 năm qua
-22.310327 LBP
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
666.9941512 Hôm nay
668.97019513 Cao nhất
695.80416291
666.9941512 Hôm nay
668.97019513 Cao nhất
695.80416291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 680.61727115 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.66917238 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.24416263
–
11.14843686
LBP
Năm ổn định
+1.83%
2023
Tỷ giá trung bình
101.0380477 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
11.00091564
–
113.1525181
LBP
Năm biến động
+913.92%
2024
Tỷ giá trung bình
588.94135497 LBP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
111.07909431
–
678.28843241
LBP
Năm biến động
+488.18%
2025
Tỷ giá trung bình
680.61727115 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
654.83165372
–
696.01282539
LBP
DZD tăng giá
+4.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
675.61365871 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
666.9941512
–
695.80416291
LBP
DZD giảm giá
-3.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.